ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Downy
Covered with fine soft hair or feathers.
覆盖着细软的毛或羽毛
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/downy/