ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Dowry
An amount of property or money brought by a bride to her husband on their marriage.
嫁妆
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/dowry/