Bản dịch của từ Drably trong tiếng Trung

Drably

AdverbAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Drably (Adverb)

dɹæbli
dɹæbli
01

In a dull uninteresting manner.

乏味地

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Drably (Adjective)

dɹæbli
dɹæbli
01

Dull and lacking in interest or brightness.

无趣且缺乏生气的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ