Bản dịch của từ Drape trong tiếng Trung

Drape

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Drape (Noun)

dɹˈeɪp
dɹˈeɪp
01

Long curtains.

长窗帘

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

The way in which a garment or fabric hangs.

衣服或布料的垂挂方式

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Drape (Verb)

dɹˈeɪp
dɹˈeɪp
01

Arrange cloth or clothing loosely or casually on or round something.

随意地安排布料或衣物。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ