ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Drapery
Cloth, curtains, or clothing hanging in loose folds.
悬挂的布料、帘子或衣物
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/drapery/