Bản dịch của từ Dressage trong tiếng Trung

Dressage

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dressage (Noun)

dɹəsˈɑʒ
dɹɛsˈɑʒ
01

The art of riding and training a horse in a manner that develops obedience flexibility and balance.

马术训练艺术,培养马的服从、灵活和平衡。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh