Bản dịch của từ Drinker trong tiếng Trung

Drinker

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Drinker (Noun)

dɹˈɪŋkɚ
dɹˈɪŋkəɹ
01

Slang A pub.

酒吧

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Someone who drinks alcoholic beverages on a regular basis.

经常饮酒的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

A device from which animals can drink.

动物饮水器

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ