Bản dịch của từ Driver trong tiếng Trung

Driver

Noun CountableNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Driver (Noun Countable)

ˈdraɪ.vər
ˈdraɪ.vɚ
01

Driver.

司机

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Driver (Noun)

dɹˈɑɪvɚ
dɹˈɑɪvəɹ
01

(aviation, slang) A pilot (person who flies aircraft).

飞行员

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

(nautical) a kind of sail, smaller than a fore and aft spanker on a square-rigged ship, a driver is tied to the same spars.

副帆,较小的帆用于船只导航。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

One who drives something, in any sense of the verb drive.

驾驶员,操控者

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ