ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Duct
A tube or passageway in a building or machine for air, liquid, cables, etc.
管道或通道
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Convey through a duct.
通过管道传输
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/duct/