Bản dịch của từ Dulce trong tiếng Trung

Dulce

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dulce (Adjective)

dˈʌlsi
dˈʌls
01

Sweet or mild.

甜或温和的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Dulce (Noun)

dˈʌlsi
dˈʌls
01

A sweet food or drink especially a candy or jam.

甜食,特别是糖果或果酱

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh