Bản dịch của từ Dungeon trong tiếng Trung

Dungeon

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dungeon (Noun)

dˈʌndʒn
dˈʌndʒn
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dungeon (Verb)

dˈʌndʒn
dˈʌndʒn
01

Imprison someone in a dungeon.

把某人囚禁在地牢里

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh