Bản dịch của từ Imprison trong tiếng Trung

Imprison

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Imprison (Verb)

ˈɪmprɪzən
ˈɪmprɪsən
01

To confine or trap someone or something so that escape or free movement is impossible

困住;禁锢;使无法逃脱或自由活动。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To put someone in a prison or other place where they cannot leave freely especially as a punishment under the law

监禁;关押;把某人投入监狱。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ