ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Dungeon
A strong underground prison cell especially in a castle.
地下监狱
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Imprison someone in a dungeon.
把某人囚禁在地牢里
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/dungeon/