Bản dịch của từ Dynamo trong tiếng Trung

Dynamo

Noun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dynamo (Noun Countable)

dˈaɪnəmˌəʊ
ˈdɪnəˌmoʊ
01

A person who is extremely energetic active and effective

精力充沛的人;干劲十足的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A machine that produces electricity by converting mechanical energy especially through rotation

发电机;直流发电机

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa