Bản dịch của từ Earnest trong tiếng Trung

Earnest

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Earnest (Adjective)

ˈɝnɪst
ˈɝɹnɪst
01

Resulting from or showing sincere and intense conviction.

真诚的;认真且坚定的信念

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Earnest (Noun)

ˈɝnɪst
ˈɝɹnɪst
01

A thing intended or regarded as a sign or promise of what is to come.

作为未来承诺的标志或象征的事物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ