Bản dịch của từ Earning trong tiếng Trung

Earning

Noun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Earning (Noun Countable)

ˈɜːnɪŋ
ˈɝnɪŋ
01

Money that a person or business receives for work services or investments especially over a particular period

收入;收益;赚得的钱

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ