ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Earthly
Relating to the earth or human life.
与地球或人类生活相关的
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Used for emphasis.
用于强调
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/earthly/