Bản dịch của từ Earthly trong tiếng Trung

Earthly

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Earthly (Adjective)

ɚɹɵli
ˈɝɵli
01

Relating to the earth or human life.

与地球或人类生活相关的

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Used for emphasis.

用于强调

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ