Bản dịch của từ Eastward trong tiếng Trung

Eastward

NounAdjectiveAdverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Eastward (Noun)

ˈistwəɹd
ˈistwɚd
01

The direction or region towards the east.

朝东的方向或区域

eastward nghĩa là gì
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Eastward (Adjective)

ˈistwəɹd
ˈistwɚd
01

Lying towards near or facing the east.

朝东的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Eastward (Adverb)

ˈistwəɹd
ˈistwɚd
01

Towards the east.

朝东

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ