Bản dịch của từ Economic trong tiếng Trung

Economic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Economic (Adjective)

ˌiː.kəˈnɒm.ɪk
ˌiː.kəˈnɑː.mɪk
ˌek.əˈnɒm.ɪk
ˌek.əˈnɑː.mɪk
01

Economic.

经济的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Relating to economics or the economy.

经济的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Justified in terms of profitability.

在盈利方面合理的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ