Bản dịch của từ Economy trong tiếng Trung

Economy

Noun CountableNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Economy (Noun Countable)

iˈkɒn.ə.mi
iˈkɑː.nə.mi
01

Economy.

经济

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Economy (Noun)

ikˈɑnəmi
ɪkˈɑnəmi
01

Careful management of available resources.

谨慎管理资源

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

The state of a country or region in terms of the production and consumption of goods and services and the supply of money.

国家或地区的经济状况,包括商品和服务的生产、消费及货币供应。

economy
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ