Bản dịch của từ Ecosystem trong tiếng Trung

Ecosystem

Noun CountableNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ecosystem (Noun Countable)

ˈiː.kəʊˌsɪs.təm
ˈiː.koʊˌsɪs.təm
ˈe.koʊˌsɪs.təm
01

Ecosystem.

生态系统

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ecosystem (Noun)

ˈɛkoʊsˌɪstəm
ˈikoʊsˌɪstəm
01

A biological community of interacting organisms and their physical environment.

生态系统是相互作用的生物和其物理环境的共同体。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh