ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Ejaculation
Something said quickly and suddenly.
突发的言语
Từ tiếng Trung gần nghĩa
The action of ejecting semen from the body.
射精
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/ejaculation/