ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Electrifying
Causing excitement thrilling.
令人兴奋的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Charge with electricity pass an electric current through.
通电,充电
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/electrifying/