Bản dịch của từ Electrifying trong tiếng Trung

Electrifying

AdjectiveVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Electrifying (Adjective)

iˈlɛk.trə.faɪ.ɪŋ
iˈlɛk.trə.faɪ.ɪŋ
01

Causing excitement thrilling.

令人兴奋的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Electrifying (Verb)

iˈlɛk.trə.faɪ.ɪŋ
iˈlɛk.trə.faɪ.ɪŋ
01

Charge with electricity pass an electric current through.

通电,充电

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ