ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Electromagnet
A soft metal core made into a magnet by the passage of electric current through a coil surrounding it.
电磁铁:用电流通过线圈使软金属核心(如铁)变成的磁铁。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/electromagnet/