ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Electronically
By means of electronics or of electronic technology.
通过电子手段
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/electronically/