Bản dịch của từ Technology trong tiếng Trung

Technology

Noun UncountableNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Technology (Noun Uncountable)

tekˈnɒl.ə.dʒi
tekˈnɑː.lə.dʒi
01

Technology.

技术

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Technology (Noun)

tɛknˈɑlədʒi
tɛknˈɑlədʒi
01

The application of scientific knowledge for practical purposes, especially in industry.

将科学知识应用于实际,特别是在工业中。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ