Bản dịch của từ Elephant trong tiếng Trung
Elephant
Noun

Elephant (Noun)
ˈɛləfn̩t
ˌɛləfn̩t
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
A size of paper, typically 28 × 23 inches (approximately 711 × 584 mm).
一种大纸张,通常为28 × 23英寸。
Ví dụ
Elephant

Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
A size of paper, typically 28 × 23 inches (approximately 711 × 584 mm).
一种大纸张,通常为28 × 23英寸。