ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Embodiment
A tangible or visible form of an idea quality or feeling.
观念的具体表现或形式
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/embodiment/