ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Emetic
(of a substance) causing vomiting.
使人呕吐的物质
Từ tiếng Trung gần nghĩa
A medicine or other substance which causes vomiting.
催吐药
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/emetic/