Bản dịch của từ Emetic trong tiếng Trung

Emetic

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Emetic (Adjective)

əmˈɛɾɪk
ɪmˈɛɾɪk
01

(of a substance) causing vomiting.

使人呕吐的物质

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Emetic (Noun)

əmˈɛɾɪk
ɪmˈɛɾɪk
01

A medicine or other substance which causes vomiting.

催吐药

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh