ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Encircling
Form a circle around surround.
环绕
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Forming a circle surrounding.
形成一个环绕的圈
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/encircling/