ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Encouragement
The action of giving someone support confidence or hope.
给予支持、信心或希望的行为
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/encouragement/