Bản dịch của từ Endearment trong tiếng Trung

Endearment

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Endearment (Noun)

ɛndˈiəmənt
ˈɛndɝmənt
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A form of address that conveys intimacy or fondness

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa