Bản dịch của từ Endow trong tiếng Trung

Endow

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Endow (Verb)

ɛndˈaʊ
ɛndˈaʊ
01

Provide with a quality ability or asset.

赋予某种品质或能力

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Give or bequeath an income or property to a person or institution.

给予或遗赠收入或财产

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ