ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Endow
Provide with a quality ability or asset.
赋予某种品质或能力
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Give or bequeath an income or property to a person or institution.
给予或遗赠收入或财产
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/endow/