ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Engrave
Carve cut or etch something into a material.
雕刻:在材料上切割或蚀刻字或图案。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/engrave/