ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Etch
Engrave a metal plate with a design using acid that bites into the metal.
用酸在金属板上蚀刻图案
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/etch/