Bản dịch của từ Enhance trong tiếng Trung

Enhance

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Enhance (Verb)

ɪnˈhɑːns
ɪnˈhæns
01

Strengthen, enhance, enhance.

增强

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Intensify, increase, or further improve the quality, value, or extent of.

增强

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ