Bản dịch của từ Enhancing trong tiếng Trung

Enhancing

VerbAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Enhancing (Verb)

ɛnhˈænsɪŋ
ɛnhˈænsɪŋ
01

Intensify, increase, or further improve the quality, value, or extent of.

增强、提高或改善某物的质量、价值或程度。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Enhancing (Adjective)

ɛnhˈænsɪŋ
ɛnhˈænsɪŋ
01

Intensifying or increasing the quality, value, or extent of something.

增强价值、质量或程度。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ