ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Enriching
Having a significant positive impact on someone or something.
对某人或某物产生显著积极影响
Từ tiếng Trung gần nghĩa
To improve or enhance the quality or value of something.
提高质量或价值
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/enriching/