Bản dịch của từ Ensemble trong tiếng Trung

Ensemble

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ensemble (Noun)

ɛnsˈɑːmbəl
ˈɛnsəmbəɫ
01

A group of musicians actors or dancers who perform together

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A coordinated outfit or costume worn by a group

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

A complete set of items or components

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa