ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Entanglement
The action or fact of entangling or being entangled.
纠缠的行为或状态
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/entanglement/