Bản dịch của từ Entertaining trong tiếng Trung

Entertaining

AdjectiveVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Entertaining (Adjective)

ˌɛnɚtˈeinɪŋ
ˌɛntɚtˈeinɪŋ
01

Providing amusement or enjoyment.

提供娱乐或享受的事物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Entertaining (Verb)

ˌɛnɚtˈeinɪŋ
ˌɛntɚtˈeinɪŋ
01

Providing amusement or enjoyment to others through performance.

通过表演带来乐趣或享受。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ