Bản dịch của từ Enthusiastically trong tiếng Trung

Enthusiastically

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Enthusiastically (Adverb)

ɛnθjˌuːzɪˈæstɪkli
ˌɛnθjuziˈæstɪkɫi
01

In a way that shows intense and eager enjoyment interest or approval

热情地 - 以表现出强烈而热切的喜爱、兴趣或赞同的方式

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

In an enthusiastic manner

热情地 - 以充满热情的态度或方式

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

With great excitement or zeal

兴奋地 - 带着极大的热情或激动

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa