Bản dịch của từ Erection trong tiếng Trung

Erection

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Erection (Noun)

ɪɹˈɛkʃn̩
ɪɹˈɛkʃn̩
01

(uncountable, physiology, of a penis or clitoris) The state or quality of being erect from engorgement with blood.

阴茎或阴蒂因充血而勃起的状态。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(uncountable, physiology) The physiological process by which erectile tissue, such as a penis or clitoris, becomes erect by being engorged with blood.

生理上,阴茎或阴蒂因充血而变得坚挺的过程。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

(uncountable) The act of building or putting up or together of something.

建立或构建某物的行为

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ