Bản dịch của từ Erupt trong tiếng Trung
Erupt
Verb

Erupt (Verb)
ˈiɹəpt
ɪɹˈʌpt
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Break out suddenly and dramatically.
突然爆发或出现
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
04
(of a tooth) break through the gums during normal development.
(牙齿)穿过牙龈,正常生长过程中的突破。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
