Bản dịch của từ Vent trong tiếng Trung

Vent

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vent (Noun)

vˈɛnt
vˈɛnt
01

An opening or slit in a garment, especially in the lower part of the seam at the back of a coat.

衣服的开口或裂缝,特别是外套背部的裂缝。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

The release or expression of a strong emotion, energy, etc.

释放强烈情感或能量

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

An opening that allows air, gas, or liquid to pass out of or into a confined space.

通风口

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Vent (Verb)

vˈɛnt
vˈɛnt
01

Provide with an outlet for air, gas, or liquid.

排气口

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Give free expression to (a strong emotion)

倾诉情感

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ