Bản dịch của từ Erupt trong tiếng Trung

Erupt

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Erupt (Verb)

ˈiɹəpt
ɪɹˈʌpt
01

(of a spot, rash, or other mark) suddenly appear on the skin.

(皮肤上的)突发性出现

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Break out suddenly and dramatically.

突然爆发或出现

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Give vent to anger, amusement, etc. in a sudden and noisy way.

突然发出情感,像火山爆发一样。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

(of a tooth) break through the gums during normal development.

(牙齿)穿过牙龈,正常生长过程中的突破。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

(of a volcano) become active and eject lava, ash, and gases.

(火山)喷发,喷出熔岩、灰烬和气体。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ