Bản dịch của từ Eternity trong tiếng Trung

Eternity

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Eternity (Noun)

ɪtˈɜːnɪti
ɪˈtɝnɪti
01
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A seemingly long time a period of time with no end

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

The quality of being perpetual or everlasting

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa