Bản dịch của từ Infinite trong tiếng Trung

Infinite

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Infinite (Adjective)

ˈɪnfənət
ˈɪnfənɪt
01

Limitless or endless in space extent or size impossible to measure or calculate.

无限的,没边际的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Infinite (Noun)

ˈɪnfənət
ˈɪnfənɪt
01

A space or quantity that is infinite.

无限的空间或数量

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ