Bản dịch của từ Ethnic trong tiếng Trung
Ethnic
Adjective

Ethnic (Adjective)
ˈɛθnɪk
ˈɛθnɪk
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Relating to or characteristic of a minority culture
民族的 - 与某个少数族群或文化相关的
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ethnic

Từ tiếng Trung gần nghĩa
Relating to or characteristic of a minority culture
民族的 - 与某个少数族群或文化相关的
Từ tiếng Trung gần nghĩa